Cam kết sự hài lòng

Chương trình tiếng Anh giao tiếp theo tiêu chuẩn Canada, dành riêng cho người Việt Nam

Đánh giá:
5/5

Thời lượng: 12 buổi / 21 buổi

Dành cho: Trẻ em (6 -15 tuổi)

Cấp độ: Trung cấp trở lên

Mỗi ngày một chủ đề tiếng Anh giao tiếp hàng ngày: Nói lời xin lỗi

Bên cạnh nói lời xin chào và nói lời cảm ơn, nói lời xin lỗi là một trong những chủ đề tiếng Anh giao tiếp hàng ngày phù hợp...

Bên cạnh nói lời xin chàonói lời cảm ơn, nói lời xin lỗi là một trong những chủ đề tiếng Anh giao tiếp hàng ngày phù hợp cho người học tiếng Anh ở mọi trình độ. Sau đây là 60 cách nói xin lỗi bằng tiếng Anh có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau.

Trong những trường hợp không nghiêm trọng, bạn chỉ cần nói “Sorry” hoặc “I’m sorry” để thừa nhận rằng bạn đã phạm sai lầm. Ví dụ, nếu bạn va phải ai đó trên đường, bạn có thể nói “xin lỗi” như một cách ngắn gọn để bày tỏ rằng bạn lấy làm tiếc về việc đó.

Trong những tình huống có thể để lại hậu quả nghiêm trọng, bạn cần sử dụng cách nói xin lỗi chân thành hơn. Nếu bạn vẫn chưa biết cách nói xin lỗi trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày, hãy tham khảo những mẫu câu giao tiếp sau!

Xin lỗi các thành viên trong gia đình

Xin lỗi các thành viên gia đình là yếu tố quan trọng để duy trì một gia đình hạnh phúc. Hành động này thể hiện sự tôn trọng và thấu hiểu đối với người thân. Ngoài ra, xin lỗi còn là một cách để ngăn ngừa xung đột trong tương lai và cho thấy rằng bạn sẵn sàng chịu trách nhiệm về hành động của mình. Xin lỗi cũng có thể giúp cải thiện giao tiếp, xây dựng lòng tin và củng cố mối quan hệ của bạn với gia đình.

Các mẫu câu xin lỗi người thân trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày mà bạn có thể áp dụng:

  1. I apologize for my behavior.
  2. I’m sorry for what I said/did.
  3. I take full responsibility for my actions.
  4. I regret my actions and I’m sorry.
  5. I’m sorry for not listening to you.
  6. Please accept my sincere apology.
  7. I wish I could undo what I did, but all I can do is say sorry.
  8. My behavior was inexcusable and I’m sorry.
  9. It was wrong of me and I’m sorry.
  10. Please accept my apology, it won’t happen again.
  11. Please forgive me, it won’t happen again in the future.
  12. Let me make it up to you, please accept my apology.
  13. I’m truly sorry for the way I acted/treated you.
  14. I feel terrible about what happened and I’m sorry for it.

Nói lời xin lỗi là chủ đề tiếng Anh giao tiếp hàng ngày cơ bản mà ai cũng cần phải biết! (Nguồn: Quotement)

Xin lỗi người yêu

Nói lời xin lỗi với người yêu cho thấy bạn sẵn sàng chịu trách nhiệm về hành động của mình và bạn quan tâm đến mối quan hệ của cả hai hơn. Nói lời xin lỗi cũng chứng tỏ rằng bạn sẵn sàng sửa đổi và hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn. Xin lỗi có thể giúp khôi phục lòng tin và xây dựng lại mối quan hệ giữa bạn và nửa kia của mình.

Các mẫu câu xin lỗi người yêu trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày mà bạn có thể áp dụng:

  1. I’m so sorry. Please forgive me.
  2. I was wrong and I feel terrible.
  3. I’m deeply sorry. I never meant to hurt you.
  4. I’m sorry for my mistakes.
  5. I’m deeply sorry for what I did.
  6. I’m sorry for not being understanding.
  7. I’m sorry for not listening to you.
  8. I’m sorry I should have been more considerate of your feelings.
  9. I’m sorry for not being there for you when you needed me most.
  10. Please forgive me for being so thoughtless.
  11. I apologize for not being the partner you deserve.
  12. I’m sorry for the pain and suffering I caused you.
  13. It was wrong of me and I’m sorry for it.
  14. I will do whatever it takes to make it up to you.
  15. Please accept my sincere apology for my mistake.
  16. Words can’t express how sorry I am for what happened’

Nói lời xin lỗi thể hiện sự trân trọng đối với mối quan hệ (Nguồn: Verywellmind)

Xin lỗi bạn bè

Các mẫu câu xin lỗi bạn bè trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày mà bạn có thể áp dụng:

  1. I feel terrible for doing that. I’m sorry.
  2. I’m sorry for my actions.
  3. I’m truly remorseful.
  4. I regret my behavior.
  5. I apologize for my mistake.
  6. I humbly ask for your forgiveness.
  7. Please forgive me for my thoughtlessness.
  8. My apologies for not understanding your feelings better.
  9. I’m so sorry for letting you down like this.
  10. I apologize for not being more considerate of your feelings.
  11. Please accept my sincere apology for my careless behavior.

Xin lỗi đồng nghiệp / cấp trên

Không thể phủ nhận tầm quan trọng của lời xin lỗi tại nơi làm việc. Khi bạn nói lời xin lỗi, cho thấy bạn đã thể hiện sự tôn trọng đồng nghiệp và cấp trên cũng như nỗ lực để duy trì một môi trường làm việc tích cực. Lời xin lỗi có thể giúp giải quyết xung đột và xây dựng lòng tin giữa các đồng nghiệp, đồng thời cũng có thể giúp hàn gắn các mối quan hệ đã bị tổn hại do hiểu lầm hoặc những sự cố đáng tiếc xảy ra khi làm việc cùng nhau. 

Các mẫu câu xin lỗi đồng nghiệp và cấp trên trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày mà bạn có thể áp dụng:

  1. I regret my actions and am sorry.
  2. I apologize for any inconvenience caused.
  3. I am sorry for not meeting the deadline.
  4. I apologize for any trouble I have caused.
  5. Please forgive me for my error in judgment.
  6. I am sorry for not following instructions correctly.
  7. I apologize for not being more attentive to detail.
  8. My sincere apologies for any misunderstanding.
  9. I apologize for not being more organized.
  10. Please accept my apology for any disruption caused by my mistake.
  11. I am sorry for not completing the task on time.
  12. Please accept my apology for any disruption caused by my negligence.
  13. My sincere apologies for not living up to your expectations.
  14. Please accept my apology for failing to meet the standards you set out for me.
  15. I apologize for not being more proactive in addressing the issue at hand.
  16. Please forgive me and accept my apology for my mistake and its consequences

Đừng quên áp dụng các mẫu câu này để cải thiện trình độ tiếng Anh giao tiếp hàng ngày! (Nguồn: Phrasemix)

Nếu bạn muốn xin lỗi bằng văn bản, chẳng hạn như trong thư hoặc email, bạn nên sử dụng các câu xin lỗi mang tính trang trọng. Bạn cũng có thể muốn bổ sung thêm chi tiết về điều bạn đang xin lỗi và lý do tại sao bạn xin lỗi. 

Ví dụ: 

“Dear [name],

I am writing to apologize for my behavior at the meeting yesterday. I know that I was rude and disrespectful, and I am sorry for any hurt or offense that I may have caused. I let my emotions get the better of me, and I regret my actions. I hope that you can forgive me, and I will make sure to be more mindful of my behavior in the future.

Sincerely,

[Your Name]”

(lược dịch:

Kính gửi [Tên người nhận]

Tôi viết email này để xin lỗi về hành vi của tôi tại cuộc họp ngày hôm qua. Tôi nhận ra rằng tôi đã hành xử thô lỗ và thiếu tôn trọng, và tôi xin lỗi vì bất kỳ sự tổn thương hoặc xúc phạm nào mà tôi có thể đã gây ra. Tôi đã để cảm xúc lấn át lý trí và tôi hối hận về hành động của mình. Tôi hy vọng rằng [người nhận] có thể tha thứ cho tôi và tôi chắc chắn sẽ chú ý hơn đến hành vi của mình trong tương lai.

Trân trọng,

[Tên người gửi]”

Bạn đã biết bao nhiêu cách trong 60 cách nói lời xin lỗi bên trên? Đừng quên lưu lại để có thể luyện tập tiếng Anh giao tiếp hàng ngày nhé!

Nguồn ảnh cover: NPR

Có thể bạn quan tâm:

Nội dung chính:

© StudyNow Ontario | Học tiếng Anh giao tiếp theo chuẩn Canada

Để lại thông tin để được tư vấn chuẩn xác nhất lộ trình học dành riêng cho bạn