Cam kết sự hài lòng

Chương trình tiếng Anh giao tiếp theo tiêu chuẩn Canada, dành riêng cho người Việt Nam

Đánh giá:
5/5

Thời lượng: 48 buổi / 60 buổi / 92 buổi

Dành cho: Trẻ em (6 đến 15 tuổi)

Cấp độ: Từ Sơ cấp

Tự học tiếng Anh giao tiếp cơ bản với 60 cách nói cảm ơn

Cũng giống như tiếng Việt, “Cảm ơn” là mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản được sử dụng thường xuyên trong đời sống hàng ngày lẫn trong học...

Cũng giống như tiếng Việt, “Cảm ơn” là mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản được sử dụng thường xuyên trong đời sống hàng ngày lẫn trong học tập và công việc. Tùy vào những tình huống khác nhau mà có những cách nói “Cảm ơn” khác nhau. Sau đây là 60 cách nói “cảm ơn” trong tiếng Anh giao tiếp cơ bản phù hợp cho người mới bắt đầu.

Mẫu câu “cảm ơn” thường gặp 

Các mẫu câu “Cảm ơn” sau thường được áp dụng cho mọi tình huống tiếng Anh giao tiếp cơ bản. 

  1. “Thank you” – Đây là cách thông dụng và cơ bản nhất để nói lời cảm ơn bằng tiếng Anh. Nó có thể được sử dụng trong cả tình huống trang trọng và không trang trọng.
  2. “Thanks” – Đây là cách nói cảm ơn thân mật hơn và thường được sử dụng giữa bạn bè hoặc trong các bối cảnh bình thường. Đây là dạng rút gọn của “Thank you” và có thể được sử dụng trong các tình huống tương tự.
  3. “Thank you very much” – Đây là cách nói cảm ơn trang trọng và lịch sự hơn, và thường được sử dụng trong những bối cảnh trang trọng hơn hoặc khi bày tỏ lòng biết ơn đối với ai đó ở vị trí có thẩm quyền.
  4. “Thanks a lot” – Đây là một cách nói thân mật để nói lời cảm ơn và thường được sử dụng để bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự đánh giá cao ở mức độ cao.
  5. “Thanks a bundle” – Đây là một cách nói thân mật để nói lời cảm ơn và thường được sử dụng để bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự đánh giá cao.
  6. “Many thanks” – Đây là cách nói cảm ơn trang trọng và thường được sử dụng trong giao tiếp bằng văn bản hoặc trong các bối cảnh trang trọng hơn.
  7. “I really appreciate it” – Đây là một cách cụ thể hơn để nói lời cảm ơn và thường được sử dụng để bày tỏ sự cảm kích đối với một hành động hoặc đặc ân cụ thể mà ai đó đã làm cho bạn.
  8. “I’m grateful for your help” – Đây là một cách khác để bày tỏ lòng biết ơn đối với sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ của ai đó, thường được dùng trong các tình huống trang trọng.

Tùy vào tình huống mà bạn có thể áp dụng các cách nói “Cảm ơn” khác nhau

Trong tình huống không trang trọng

Tình huống không trang trọng trong tiếng Anh giao tiếp cơ bản thường là những cuộc trò chuyện giữa bạn bè, gia đình và những tình huống xảy ra trong đời sống hàng ngày. Các cách nói “Cảm ơn” sau phù hợp để sử dụng trong tình huống không trang trọng.

  1. Thanks
  2. Thanks a lot
  3. Thanks so much
  4. I really appreciate it
  5. Thanks a bunch
  6. Thanks a million
  7. Thank youuuu

Trong tình huống trang trọng 

Các tình huống trang trọng trong tiếng Anh giao tiếp cơ bản thường là những cuộc đối thoại với người có vị trí thẩm quyền hoặc không thân thiết với người nói. Các cách nói “Cảm ơn” sau phù hợp để sử dụng trong tình huống trang trọng.

  1. Thank you
  2. Thank you very much
  3. I am grateful for your help
  4. I appreciate your assistance
  5. I am indebted to you for your help
  6. I am deeply grateful
  7. Thank you kindly
  8. Thank you for your time
  9. Thank you for your attention
  10. Thank you for considering my request
  11. Thank you for taking the time to meet with me

Bạn cần lựa chọn cách nói “Cảm ơn” bằng tiếng Anh phù hợp với tình huống cụ thể

Khi viết email hoặc nhắn tin

Các cách nói “Cảm ơn” sau thuộc các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản qua email bằng tiếng Anh dành cho người đi làm. 

  1. Many thanks
  2. Many thanks for your help
  3. I am grateful for your assistance
  4. I appreciate your help
  5. Thank you for your kind assistance
  6. Thank you for taking the time to help

Khi nhắn tin, bạn không cần sử dụng các mẫu câu trang trọng. Bạn cũng có thể sử dụng các ký tự viết tắt.

  1. Thx
  2. Thx a lot
  3. Appreciate it
  4. Thanks for the help
  5. Thanks for being there
  6. Thanks for everything

Tổng hợp cách nói “Cảm ơn” trong nhiều tình huống khác nhau

  1. Thank you so much for everything.
  2. I really appreciate your help.
  3. I couldn’t have done it without you.
  4. Thank you for being there for me.
  5. Thank you for your support and encouragement.
  6. I’m grateful for your kindness.
  7. Thank you for your generosity.
  8. I’m thankful for your friendship.
  9. Thank you for your thoughtfulness.
  10. I’m indebted to you for your help.
  11. Thank you for your consideration.
  12. I’m grateful for your understanding.
  13. Thank you for your patience.
  14. I’m thankful for your advice.
  15. Thank you for your guidance.
  16. I’m grateful for your expertise.
  17. Thank you for your input.
  18. I’m thankful for your suggestions.
  19. Thank you for your feedback.
  20. I’m grateful for your critiques.
  21. Thank you for your honest opinion.
  22. I’m thankful for your critique.
  23. Thank you for your constructive criticism.
  24. I’m grateful for your insight.
  25. Thank you for your wisdom.
  26. I’m thankful for your experience.

Học cách nói “Cảm ơn” bằng tiếng Anh là bước đầu quan trọng trong việc tự học tiếng Anh giao tiếp cơ bản

“Cảm ơn” là mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản dễ học, dễ hiểu, dễ áp dụng và cũng vô cùng quan trọng. Ngoài ra, một điều nữa mà bạn cần nhớ là nói lời cảm ơn bằng tiếng Anh không chỉ là vấn đề sử dụng đúng mẫu câu, mà bạn còn phải chú ý sử dụng đúng giọng điệu và ngôn ngữ cơ thể để thể hiện rằng bạn thực sự biết ơn. 

Có thể bạn quan tâm:

Nội dung chính:

© StudyNow Ontario | Học tiếng Anh giao tiếp theo chuẩn Canada

Để lại thông tin để được tư vấn chuẩn xác nhất lộ trình học dành riêng cho bạn